ví bằng

ví bằng

Ví bằng anh ấy nói thật, chúng ta sẽ hiểu nhau hơn.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Giả sử, nếu như: " bằng" được dùng để đặt ra một giả thuyết, một điều kiện giả định, thường mang tính chất suy luận hoặc so sánh trong văn cảnh trang trọng, cổ điển.
    • Phòng khi, lỡ khi: " bằng" cũng có nghĩaphòng trước một tình huống có thể xảy ra, thường thấy trong thơ ca văn học cổ.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • bằng thú thực cùng ta, ắt hẳn chàng sẽ được tha thứ. (Nếu như anh ấy thú thật với tôi, chắc chắn anh ấy sẽ được tha thứ.)
    • bằng trời đổ mưa to, chúng ta phải tìm chỗ trú ngay. (Giả sử trời đổ mưa to, chúng ta phải tìm nơi trú ẩn ngay lập tức.)
    • bằng chuyện chẳng lành, hãy báo tin cho ta gấp. (Phòng khi chuyện không may, hãy báo tin cho tôi gấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " bằng ... thì": cấu trúc giả định thường dùng trong văn chương để nêu giả thuyết kèm kết quả.

    • bằng trời tình, thì đất cũng nên thấu. (Nếu trời tình cảm, thì đất cũng nên hiểu thấu.)
  • " bằng chẳng": dạng phủ định của giả thuyết, nghĩa là "nếu không".

    • bằng chẳng mưa dầm, thì hoa đã héo tàn từ lâu. (Nếu không mưa dầm, thì hoa đã héo tàn từ lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ví thử (liên từ): nếu thử, giả sửđồng nghĩa với " bằng".

    • Ví thử con chim biết hót, thì rừng xanh sẽ vui hơn. (Nếu thử con chim biết hót, thì rừng xanh sẽ vui hơn.)
  • dầu (liên từ): cho, nếu nhưthường dùng trong văn học cổ, mang sắc thái mềm mại hơn.

    • dầu tình đã lỡ làng, thôi đành gửi lại muôn vàn nhớ thương. ( cho tình đã lỡ làng, đành gửi lại muôn vàn nhớ thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Giả sử: đặt ra một điều kiện giả định.
    • Giả sử ngày mai mưa, chúng ta sẽ hoãn cuộc ngoại. (Nếu ngày mai mưa, chúng ta sẽ hoãn cuộc ngoại.)
  • Nếu như: từ nối giả định thông dụng trong văn nói.
    • Nếu như anh ấy đến sớm, chúng ta có thể đi ăn trưa. (Nếu anh ấy đến sớm, chúng ta có thể đi ăn trưa.)
  • Phòng khi: phòng trước một tình huống.
    • Mang ô đi phòng khi trời mưa. (Mang ô đi để phòng trường hợp trời mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • bằng trời tai: giả sử trời lắng nghe, thường dùng để bày tỏ ước muốn hoặc than thở.
    • bằng trời tai, xin hãy nghe tiếng lòng ta. (Nếu trời lắng nghe, xin hãy thấu hiểu nỗi lòng tôi.)