ví bằng
Định nghĩa
- Liên từ:
- Giả sử, nếu như: "ví bằng" được dùng để đặt ra một giả thuyết, một điều kiện giả định, thường mang tính chất suy luận hoặc so sánh trong văn cảnh trang trọng, cổ điển.
- Phòng khi, lỡ khi: "ví bằng" cũng có nghĩa là phòng trước một tình huống có thể xảy ra, thường thấy trong thơ ca văn học cổ.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Ví bằng thú thực cùng ta, ắt hẳn chàng sẽ được tha thứ. (Nếu như anh ấy thú thật với tôi, chắc chắn anh ấy sẽ được tha thứ.)
- Ví bằng trời đổ mưa to, chúng ta phải tìm chỗ trú ngay. (Giả sử trời đổ mưa to, chúng ta phải tìm nơi trú ẩn ngay lập tức.)
- Ví bằng có chuyện chẳng lành, hãy báo tin cho ta gấp. (Phòng khi có chuyện không may, hãy báo tin cho tôi gấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ví bằng ... thì": cấu trúc giả định thường dùng trong văn chương để nêu giả thuyết kèm kết quả.
- Ví bằng trời có tình, thì đất cũng nên thấu. (Nếu trời có tình cảm, thì đất cũng nên hiểu thấu.)
"ví bằng chẳng": dạng phủ định của giả thuyết, nghĩa là "nếu không".
- Ví bằng chẳng có mưa dầm, thì hoa lá đã héo tàn từ lâu. (Nếu không có mưa dầm, thì hoa lá đã héo tàn từ lâu.)
Biến thể và từ gần giống
Ví thử (liên từ): nếu thử, giả sử — đồng nghĩa với "ví bằng".
- Ví thử con chim biết hót, thì rừng xanh sẽ vui hơn. (Nếu thử con chim biết hót, thì rừng xanh sẽ vui hơn.)
Ví dầu (liên từ): dù cho, nếu như — thường dùng trong văn học cổ, mang sắc thái mềm mại hơn.
- Ví dầu tình đã lỡ làng, thôi đành gửi lại muôn vàn nhớ thương. (Dù cho tình đã lỡ làng, đành gửi lại muôn vàn nhớ thương.)
Từ đồng nghĩa
- Giả sử: đặt ra một điều kiện giả định.
- Giả sử ngày mai mưa, chúng ta sẽ hoãn cuộc dã ngoại. (Nếu ngày mai mưa, chúng ta sẽ hoãn cuộc dã ngoại.)
- Nếu như: từ nối giả định thông dụng trong văn nói.
- Nếu như anh ấy đến sớm, chúng ta có thể đi ăn trưa. (Nếu anh ấy đến sớm, chúng ta có thể đi ăn trưa.)
- Phòng khi: phòng trước một tình huống.
- Mang ô đi phòng khi trời mưa. (Mang ô đi để phòng trường hợp trời mưa.)
Thành ngữ liên quan
- Ví bằng trời có tai: giả sử trời có lắng nghe, thường dùng để bày tỏ ước muốn hoặc than thở.
- Ví bằng trời có tai, xin hãy nghe tiếng lòng ta. (Nếu trời có lắng nghe, xin hãy thấu hiểu nỗi lòng tôi.)